Skip to content

Agency vs HubSpot vs Hormozi ​

Ba trường phái trả lời cùng một câu hỏi — làm sao để người ta mua? — từ ba điểm xuất phát khác nhau.

Agency truyền thốngHubSpot — InboundAlex Hormozi — Offer & Volume
Câu hỏi gốcThương hiệu nên nói gì và nói thế nào để được nhớ?Làm sao để khách tự tìm đến mình?Làm sao tạo lời mời không thể từ chối và đưa nó tới đủ nhiều người?
Đơn vị trung tâmBig Idea / thương hiệuNội dung + CRMOffer (lời chào hàng)
Đối tượng điển hìnhDoanh nghiệp lớn, FMCG, ngân sách media lớnB2B, SaaS, SMEChủ doanh nghiệp nhỏ, dịch vụ, info-product
Thời gian thấy kết quảDài (6–36 tháng xây thương hiệu)Trung bình (3–12 tháng SEO, nội dung)Ngắn (tuần–tháng, đo bằng doanh thu)
Thước đoAwareness, brand lift, SOV, doanh số dài hạnTraffic, lead, MQL/SQL, chuyển đổi trong funnelLTV:CAC, số lead, tỉ lệ chốt, lợi nhuận/khách
Ai làmĐội ngoài (agency) theo briefĐội in-house + phần mềmChủ doanh nghiệp + đội sales
Kênh chủ lựcTV, OOH, video, social, PRBlog, SEO, email, social, nurtureWarm outreach, cold outreach, nội dung miễn phí, paid ads + affiliates
Rủi roĐẹp nhưng không bán; đo khóChậm, nội dung "na ná"; phụ thuộc thuật toánỒn ào, giảm giá trị thương hiệu nếu lạm dụng khan hiếm/khẩn cấp

HubSpot — Inbound Methodology ​

Brian Halligan & Dharmesh Shah (2006): thay vì "làm phiền" bằng quảng cáo (outbound), hãy tạo nội dung hữu ích để khách tìm đến.

  • Attract → Engage → Delight (bản cũ: Attract → Convert → Close → Delight).
  • Flywheel thay cho funnel: khách hài lòng tạo đà cho khách mới.
  • Buyer persona và buyer's journey: Awareness → Consideration → Decision.
  • Công cụ: blog/SEO, content offer (ebook, template) → landing page → form → lead nurturing bằng email → lead scoring → sales.
  • "Nói gì" = trả lời câu hỏi của khách ở từng giai đoạn; "nói thế nào" = hữu ích, giáo dục, không bán vội.

Alex Hormozi — $100M Offers & $100M Leads ​

  • Value Equation: Giá trị = (Kết quả mơ ước × Khả năng đạt được) ÷ (Thời gian chờ × Công sức & hi sinh). Tăng tử số, giảm mẫu số.
  • Grand Slam Offer: offer tốt đến mức "người ta thấy ngu nếu từ chối" — gồm giải pháp cho từng trở ngại, bonus, guarantee (bảo đảm), scarcity, urgency, và naming (đặt tên offer).
  • Core Four (cách có lead): warm outreach, cold outreach, đăng nội dung miễn phí, chạy quảng cáo trả tiền — cộng lead getters (khách giới thiệu, nhân viên, agency, affiliate).
  • Rule of 100: mỗi ngày làm 100 hành động tạo lead.
  • Give away the secrets, sell the implementation: cho miễn phí kiến thức, bán phần thực thi.
  • "Nói gì" = offer và kết quả cụ thể; "nói thế nào" = hook → retain → reward, thẳng, nhiều số liệu.

Cùng một bài toán, ba cách làm ​

Ví dụ: một trung tâm tiếng Anh muốn tăng học viên IELTS.

AgencyHubSpotHormozi
Bắt đầu từInsight: "Điểm IELTS là tấm vé, nhưng nỗi sợ là trượt trước mặt gia đình"Persona: phụ huynh 40 tuổi tìm "học IELTS ở đâu"Offer: "Đạt 6.5 trong 12 tuần hoặc học lại miễn phí"
Sản phẩm truyền thôngBig Idea + film cảm xúc + OOH gần trường30 bài SEO, bài test thử, email nurture 6 tuầnVideo ngắn hằng ngày, chiến dịch giới thiệu, ads dẫn về buổi test miễn phí
ĐoNhận biết, cân nhắc thương hiệuLead từ form test thử, tỉ lệ thành học viênChi phí/học viên, LTV, tỉ lệ chốt

Khi nào dùng cái nào ​

  • Thị trường đại chúng, sản phẩm khó khác biệt → cần thương hiệu: tư duy agency.
  • Mua hàng cân nhắc lâu, khách tự nghiên cứu → Inbound.
  • Doanh nghiệp nhỏ cần tiền mặt ngay, sản phẩm có kết quả đo được → Hormozi.

Thực tế, ba trường phái bổ sung cho nhau theo phễu: Agency xây mental availability (đầu phễu, dài hạn), HubSpot nuôi cân nhắc (giữa phễu), Hormozi tối ưu chuyển đổi và kinh tế đơn vị (đáy phễu). Quy tắc 60/40 của Binet & Field là cầu nối: phần lớn ngân sách xây thương hiệu, phần còn lại kích hoạt — và offer tốt làm cả hai hiệu quả hơn.