Appearance
Workflow Client ↔ Agency (high-level)
Tám giai đoạn, lặp theo vòng: đo lường của chiến dịch này là đầu vào của brief tiếp theo.
0. Chọn agency
| Bước | Ai làm | Đầu ra |
|---|---|---|
| RFI (Request for Information) | Client gửi nhiều agency | Danh sách ngắn (long list → short list) |
| Credentials | Agency | Hồ sơ năng lực, case study, đội ngũ |
| Chemistry meeting | Hai bên | Đánh giá độ "hợp" giữa người với người |
| RFP / Pitch brief | Client | Bài toán cụ thể để pitch |
| Pitch | Agency | Chiến lược + ý tưởng + ước tính chi phí |
| Hợp đồng | Hai bên | MSA, SOW, cơ chế phí (retainer / project / commission / performance) |
1. Business brief (Client)
Client viết, do brand manager / marketing manager chịu trách nhiệm. Trả lời:
- Bối cảnh — thị trường, đối thủ, tình hình thương hiệu.
- Vấn đề kinh doanh — vì sao cần chiến dịch? (doanh số giảm, ra mắt, tái định vị…)
- Mục tiêu — business objective → marketing objective → communication objective.
- Đối tượng — ai, họ đang nghĩ/làm gì.
- Mandatories — logo, pháp lý, claim được phép, tone.
- Ngân sách, thời gian, KPI.
2. Re-brief
Agency (account + strategy) đọc lại, chất vấn, viết lại bằng ngôn ngữ của mình và gửi lại client để xác nhận. Đây là chốt chặn rẻ nhất — sai ở đây thì mọi bước sau đều sai.
3. Chiến lược — "Nói gì" (What to say)
Strategic planner tìm insight, xác định proposition (một điều duy nhất cần nói) và viết creative brief một trang cho team sáng tạo. Client duyệt chiến lược trước khi thấy ý tưởng.
4. Ý tưởng — "Nói thế nào" (How to say it)
Copywriter + Art Director (cặp sáng tạo), dưới Creative Director, phát triển Big Idea và cách thể hiện (expression / execution). Thường trình 2–3 hướng (routes), mỗi hướng có key visual, script, manifesto. Có thể qua pre-test (nghiên cứu định tính / định lượng).
5. Sản xuất
Agency chọn production house → PPM (pre-production meeting: chốt casting, bối cảnh, trang phục, storyboard) → quay → hậu kỳ → client duyệt offline rồi online → bàn giao master và các adaptation (cắt ngắn, đổi tỉ lệ, bản địa hoá).
6. Media
Media agency lập media plan: kênh, reach/frequency, GRP, ngân sách theo tuần (flighting), rồi mua (buying) và đặt lịch. Với digital: thiết lập tracking, audience, A/B.
7. Launch & tối ưu
Chạy, theo dõi hằng ngày/tuần, tối ưu ngân sách giữa kênh. Social listening, quản trị khủng hoảng.
8. Đo lường
Post-campaign analysis (PCA): so KPI với mục tiêu ở ba tầng — kinh doanh (doanh số, thị phần), thương hiệu (awareness, consideration, brand lift), truyền thông (reach, view, CTR, CPA). Bài học đi vào brief tiếp theo.
Vai trò
| Phía Client | Phía Agency |
|---|---|
| CMO / Marketing Director — duyệt cuối | Business Director / Account Director — chủ quan hệ |
| Brand Manager — viết brief, quản lý hằng ngày | Account Manager / Executive — điều phối, timeline |
| Procurement — hợp đồng, phí | Strategic Planner — insight, "Nói gì" |
| Legal / Regulatory — duyệt claim | Creative Director, Copywriter, Art Director — "Nói thế nào" |
| Sales / Trade — kích hoạt điểm bán | Producer, Project Manager, Media Planner/Buyer |