Skip to content

Thuật ngữ ​

Hợp tác & thương mại ​

Thuật ngữNghĩa
AOR (Agency of Record)Agency chính thức, dài hạn cho một mảng (sáng tạo / media)
RetainerPhí cố định hằng tháng cho một đội ngũ / phạm vi việc
Project feePhí theo từng dự án
CommissionPhí % trên ngân sách media (truyền thống ~15%)
Performance / Value-based feePhí gắn với kết quả
MSA / SOWHợp đồng khung / Phạm vi công việc
RFI / RFPYêu cầu thông tin / Yêu cầu đề xuất
PitchCuộc thi giữa các agency để giành khách hàng
Credentials (creds)Hồ sơ năng lực
Chemistry meetingBuổi gặp kiểm tra độ hợp giữa hai đội
Scope creepPhạm vi phình ra ngoài SOW
Timesheet / FTEGhi giờ / Số người toàn thời gian quy đổi — cơ sở tính retainer

Chiến lược & sáng tạo ​

Thuật ngữNghĩa
Brief / Re-briefĐề bài / Đề bài viết lại để xác nhận hiểu đúng
InsightSự thật con người mà thương hiệu có thể giải quyết
SMPSingle-Minded Proposition — một thông điệp duy nhất
RTBReason to Believe — lý do để tin
Big IdeaÝ tưởng trung tâm dài hạn
RouteMột hướng sáng tạo trình cho client
Key Visual (KV)Hình ảnh chủ đạo của chiến dịch
ManifestoĐoạn văn nêu tinh thần ý tưởng
Tagline / SloganCâu chốt thương hiệu / chiến dịch
Tone of VoiceGiọng điệu
Mood boardBảng tham chiếu hình ảnh, cảm xúc
Storyboard / AnimaticKịch bản hình / bản dựng thô để test
CraftĐộ hoàn thiện, tay nghề trong thể hiện

Sản xuất ​

Thuật ngữNghĩa
Production houseCông ty sản xuất phim
PPMPre-production meeting — chốt mọi chi tiết trước khi quay
Offline / OnlineBản dựng thô / bản hoàn thiện (màu, âm thanh, kỹ xảo)
Adaptation / Cut-downBản chuyển thể, bản cắt ngắn (30s → 15s → 6s)
Usage rightsQuyền sử dụng diễn viên, nhạc, theo thời gian và lãnh thổ

Media & đo lường ​

Thuật ngữNghĩa
ATL / BTL / TTLAbove / Below / Through the line — đại chúng / trực tiếp, điểm bán / kết hợp
Paid · Owned · Earned · Shared (PESO)Bốn loại media
Reach / FrequencySố người tiếp cận / số lần trung bình mỗi người thấy
GRP / TRPReach × Frequency (trên tổng dân số / trên target)
CPM · CPC · CPA · CPVChi phí trên 1.000 hiển thị / click / hành động / lượt xem
ROAS / ROIDoanh thu trên chi phí quảng cáo / lợi nhuận trên đầu tư
FlightingCách rải ngân sách theo thời gian (liên tục, theo đợt, xen kẽ)
SOV / SOMShare of Voice / Share of Market
Brand liftMức tăng nhận biết, thiện cảm đo bằng khảo sát đối chứng
MMMMarketing Mix Modeling — mô hình thống kê đo đóng góp của từng kênh
Funnel / TOFU-MOFU-BOFUPhễu: đầu (nhận biết) – giữa (cân nhắc) – đáy (chuyển đổi)
PCAPost-campaign analysis — báo cáo sau chiến dịch