Skip to content

Bài học 2

Audience đang có gì trong đầu trước khi ta mở lời?

Framework

Existing perceptions · Barriers · CEPs

Quốc Bảo là brand manager của Bước Đầu, một trung tâm IELTS mới mở ba cơ sở ở Sài Gòn. Giáo viên giỏi, lớp nhỏ, học phí thấp hơn các tên tuổi lớn khoảng một phần ba. Bảo tin rằng chỉ cần nói to ba điều đó là phụ huynh sẽ tới.

Chiến dịch chạy hai tháng. Lượt xem nhiều, lượt nhắn tin hỏi thì ít, và người hỏi thường dừng lại ở câu: "Rẻ vậy thì giáo viên có ổn không em?"

Bảo bối rối. Anh đã nói rõ giáo viên giỏi kia mà. Nhưng phụ huynh không đọc quảng cáo trên một tờ giấy trắng: trong đầu họ đã có sẵn một niềm tin — "học IELTS thì phải đắt mới chất lượng" — và chữ "rẻ" của Bảo rơi thẳng vào niềm tin đó.

Audience đang có gì trong đầu trước khi ta mở lời? Bài này giúp bạn vẽ ra ba lớp có sẵn trong trí nhớ họ — nhận thức, rào cản và tình huống gợi nhớ — trước khi viết một chữ nào.

Tổng quan bài học ​

Truyền thông không bắt đầu từ thông điệp của ta, mà từ những gì audience đã tin. Như trang Trong đầu audience mô tả, đó là điểm From trong From → To.

Sau bài này bạn sẽ…

  • Giải thích được existing perceptions, barriers và Category Entry Points.
  • Thu thập ba lớp này bằng những câu hỏi phỏng vấn đơn giản.
  • Nhận ra khi thông điệp đang va vào một rào cản thay vì vượt qua nó.

Câu 1/2

Phụ huynh hỏi Bảo "Rẻ vậy thì giáo viên có ổn không em?". Chuyện gì đang xảy ra?

Người ta giải mã qua cái đã có ​

Mỗi người mang theo một "khung" (schema) về ngành hàng: học IELTS ở đâu là uy tín, trà sữa nào là "sang", app tài chính nào là "an toàn". Thông điệp mới không thay khung đó; nó được lọc qua khung đó.

Cùng câu "học phí hợp lý" có thể là "đáng tiền" với người này và "chắc kém" với người khác. Việc của planner là biết trước khung nào đang chiếm ưu thế.

Phụ huynh đang tin "học IELTS phải đắt mới chất lượng". Mỗi lượt, chọn thông điệp ít va vào niềm tin đó hơn.

Lượt 1/3

Lượt 2/3

Lượt 3/3

💡 Existing perceptions · Barriers · CEPs ​

💡 Kiến thức

Existing perceptions · Barriers · CEPs

Ba lớp có sẵn trong đầu audience: điều họ đang nghĩ về ngành hàng và thương hiệu, niềm tin đang chặn việc mua, và những tình huống khiến họ nghĩ tới ngành hàng.

Hình dung

CEP là cánh cửa mở ra, perceptions là căn phòng phía sau, barrier là bậc cửa người ta có thể vấp phải.

Ví dụ

Bước Đầu: CEP "thi thử 5.5 mà cần 6.5"; perception "trung tâm lớn thì chắc chắn hơn"; barrier "rẻ thì chắc giáo viên yếu".

⭐ Nhớ nhé

  • Category Entry Points được Byron Sharp và Viện Ehrenberg-Bass phổ biến.
  • Được nhớ ra trong nhiều tình huống mua quan trọng không kém được yêu thích.
  • Barrier chặn việc mua ngay cả khi có nhu cầu.
LớpCâu hỏiVí dụ với Bước Đầu
Existing perceptions — nhận thức hiện cóHọ đang nghĩ gì về ngành hàng và thương hiệu?"Trung tâm lớn thì chắc chắn hơn", "Bước Đầu? Chưa nghe bao giờ"
Barriers — rào cảnNiềm tin nào đang chặn việc mua?"Rẻ thì chắc giáo viên yếu", "Đổi trung tâm giữa chừng thì phí công"
Category Entry Points (CEPs)Tình huống nào khiến họ nghĩ tới ngành hàng?"Con lên lớp 10", "Có hạn nộp hồ sơ du học", "Thi thử được 5.5 mà cần 6.5"

Lớp 1: Existing perceptions ​

Nhận thức hiện có gồm hai phần: về ngành hàng ("học IELTS là cuộc đua tốn kém") và về thương hiệu (nếu họ đã biết bạn). Với thương hiệu mới, phần thứ hai thường trống — nên họ mượn khung ngành hàng để đoán về bạn.

Câu 1/3

"Học IELTS là cuộc đua tốn kém" là nhận thức về gì?

Lớp 2: Barriers ​

Rào cản là những niềm tin khiến người ta không hành động, dù có nhu cầu. Ba loại hay gặp: lý trí (giá, khoảng cách, thời gian), cảm xúc (sợ chọn sai, ngại thay đổi), xã hội ("người như tôi không dùng cái này").

Xếp mỗi rào cản vào đúng loại.

Xếp thẻ 0/6 · chạm thẻ rồi chạm cột, hoặc kéo thả

Lý trí

Cảm xúc

Xã hội

Lớp 3: Category Entry Points ​

CEPs trả lời: khi nào họ bắt đầu nghĩ đến ngành hàng? Nhớ bằng các chữ W: khi nào, ở đâu, với ai, vì sao, kèm cảm xúc gì.

Mỗi CEP là một "cánh cửa". Thương hiệu gắn với càng nhiều cửa phù hợp thì càng dễ được nhớ ra.

Mỗi lượt, chọn câu là một Category Entry Point dùng được (một tình huống cụ thể kích hoạt việc nghĩ tới IELTS).

Lượt 1/3

Lượt 2/3

Lượt 3/3

Gộp ba lớp thành một bản đồ ​

Đặt ba lớp cạnh nhau, chiến lược hiện ra. Bảo nhận ra: CEP mạnh nhất là "thi thử điểm chưa đạt"; rào cản lớn nhất là "rẻ thì kém"; nhận thức hiện có là "chưa biết Bước Đầu".

Bảo gom ghi chú phỏng vấn. Mỗi câu thuộc lớp nào trên bản đồ?

Xếp thẻ 0/6 · chạm thẻ rồi chạm cột, hoặc kéo thả

Existing perception

Barrier

CEP

Chấm thông điệp của Bảo ​

Tự chấm thông điệp ban đầu của Bảo dựa trên bản đồ vừa vẽ, rồi so với điểm của trưởng phòng chiến lược.

Chấm điểm

Bước Đầu — giáo viên giỏi, lớp nhỏ, học phí rẻ hơn một phần ba.
Gặp audience ở một CEP cụ thể
Vượt qua rào cản lớn nhất (sợ chọn sai vì ham rẻ)
Tính đến nhận thức hiện có về ngành hàng
Có lý do riêng để tin, đối thủ khó nói theo

Thông điệp tốt hơn không phải "rẻ hơn", mà trả lời đúng khoảnh khắc lo lắng sau kỳ thi thử — ví dụ kiểm tra đầu vào miễn phí và lộ trình rõ ràng theo điểm hiện tại.

Lỗi thường gặp ​

Bẫy thường gặp

Hỏi audience thích gì thay vì đang tin gì, và coi rào cản là thứ cần cãi lại. Hiệu quả hơn là đổi khung — nói về điều làm nên kết quả thay vì phủ nhận nỗi lo.

Câu 1/2

"Anh chị muốn trung tâm IELTS có gì?" cho ra kết quả nào?

Thử ngay ​

Vẽ bản đồ ba lớp cho một thương hiệu bạn biết đang gặp khó, rồi chọn chỗ cần giải quyết trước.

Chọn một app, một quán hay một khoá học bạn biết đang bán chậm.

Vẽ bản đồ cho một thương hiệu đang gặp khó

Tự kiểm

Tự động lưu trong trình duyệt của bạn.

Mang theo ​

  • Thông điệp được giải mã qua những gì audience đã tin.
  • Existing perceptions là điểm From; không biết From thì không vẽ được đường.
  • Rào cản cảm xúc thường mạnh hơn rào cản lý trí.
  • CEPs là những cánh cửa tình huống; được nhớ ra quan trọng không kém được yêu thích.
  • Đừng cãi rào cản — hãy đổi khung.

Nhìn lại

Tự động lưu trong trình duyệt của bạn.